ohm's law

ohm's law

A student uses Ohm's law to calculate the current in a simple circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định luật Ôm: "ohm's law" một định luật vật cơ bản trong điện học, phát biểu rằng cường độ dòng điện chạy qua một dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây dẫn tỉ lệ nghịch với điện trở của dây dẫn đó. Công thức biểu diễn : I = E/R, trong đó I cường độ dòng điện (ampe), E hiệu điện thế (vôn), R điện trở (ôm).
dụ sử dụng
  • (Theo định luật Ôm, nếu hiệu điện thế tăng, cường độ dòng điện cũng sẽ tăng, với điều kiện điện trở không đổi.)
  • (Các kỹ sư áp dụng định luật Ôm để tính cường độ dòng điện trong một mạch điện đơn giản.)
  • (Định luật Ôm nền tảng để hiểu cách các linh kiện điện tương tác với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obey ohm's law": tuân theo định luật Ôm (dùng để mô tả một vật liệu hoặc linh kiện điện trở không đổi).
    • Metals generally obey ohm's law at constant temperature. (Kim loại thường tuân theo định luật Ômnhiệt độ không đổi.)
  • "deviation from ohm's law": sự sai lệch khỏi định luật Ôm (xảy racác vật liệu phi tuyến như chất bán dẫn).
    • Diodes show a significant deviation from ohm's law under reverse bias. (Điốt thể hiện sự sai lệch đáng kể khỏi định luật Ôm dưới điện áp phân cực ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohmic (adj): thuộc về định luật Ôm, tuân theo định luật Ôm.
    • An ohmic conductor has a constant resistance. (Một chất dẫn điện ohmic điện trở không đổi.)
  • Non-ohmic (adj): không tuân theo định luật Ôm.
    • Semiconductors are non-ohmic materials. (Chất bán dẫn vật liệu không ohmic.)
Từ đồng nghĩa
  • Định luật Ôm: đây bản dịch tiếng Việt chính xác của "ohm's law", không từ đồng nghĩa khác trong tiếng Anh đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ohm's law", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ohm's law". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "ohm's law" thường được dùng để nhấn mạnh mối quan hệ tỉ lệ thuận hoặc nghịch trong các hệ thống khác, dụ:
    • In economics, the relationship between supply and demand can be loosely compared to ohm's law. (Trong kinh tế học, mối quan hệ giữa cung cầu có thể được so sánh một cách lỏng lẻo với định luật Ôm.)